translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "giới thiệu" (1件)
giới thiệu
日本語 紹介する
giới thiệu bản thân
自己紹介
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "giới thiệu" (2件)
tài liệu giới thiệu
日本語 パンフレット
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
マイ単語
giới thiệu, tiến cử
日本語 お勧めする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "giới thiệu" (4件)
giới thiệu bản thân
自己紹介
được người bán hàng giới thiệu
販売員に勧められる
phát tài liệu giới thiệu
パンフレットを配布する
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
地方の観光資源を紹介するためファムトリップを開催する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)